Kết quả tra từ “余怒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
余怒yú nù
cơn giận còn sót lại
余怒未息yú nù wèi xī
vẫn còn tức giận