Kết quả tra từ “伴随”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伴随bàn suí
đi cùng; theo; phát sinh cùng; xảy ra đồng thời
伴随效应bàn suí xiào yìng
hiệu ứng phụ thuộc