Kết quả tra từ “会计师”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会计师kuài jì shī
kế toán viên
注册会计师zhù cè kuài jì shī
kế toán viên công chứng