Kết quả tra từ “会死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会死huì sǐ
chết người
不作死就不会死bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ
đáng đời vì làm điều gì đó ngu ngốc (tiếng lóng Internet)