Kết quả tra từ “优异”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优异yōu yì
xuất sắc; tốt nổi bật
优异奖yōu yì jiǎng
giải xuất sắc; giải thưởng công trạng