Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “优异”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
优异
yōu yì

xuất sắc; tốt nổi bật

Cụm từ
优异奖
yōu yì jiǎng

giải xuất sắc; giải thưởng công trạng

Cụm từ