Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “众说”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
众说zhòng shuō

nhiều ý kiến; quan điểm đa dạng

Cụm từ
众说郛zhòng shuō fú

trung tâm của các ý kiến đa dạng

Cụm từ
众说纷纭zhòng shuō fēn yún

ý kiến khác nhau (thành ngữ)

Thành ngữ
众说纷揉zhòng shuō fēn róu

nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau; vấn đề gây tranh cãi

Thành ngữ