Kết quả tra từ “众说”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
众说zhòng shuō
nhiều ý kiến; quan điểm đa dạng
众说郛zhòng shuō fú
trung tâm của các ý kiến đa dạng
众说纷纭zhòng shuō fēn yún
ý kiến khác nhau (thành ngữ)
众说纷揉zhòng shuō fēn róu
nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau; vấn đề gây tranh cãi