Kết quả tra từ “伊比利亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伊比利亚Yī bǐ lì yà
Iberia; bán đảo Iberia
伊比利亚半岛Yī bǐ lì yà Bàn dǎo
Bán đảo Iberia