Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “任事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
任事
rèn shì

bổ nhiệm vào chức vụ quan trọng

Cụm từ
责任事故
zé rèn shì gù

tai nạn xảy ra do sơ suất

Cụm từ