Kết quả tra từ “任事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
任事rèn shì
bổ nhiệm vào chức vụ quan trọng
责任事故zé rèn shì gù
tai nạn xảy ra do sơ suất