Kết quả tra từ “仲巴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仲巴Zhòng bā
huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
仲巴县Zhòng bā xiàn
huyện Zhongba, tiếng Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng