Kết quả tra từ “以身许国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以身许国yǐ shēn xǔ guó
cống hiến bản thân cho sự nghiệp của đất nước (thành ngữ)