Kết quả tra từ “以讹传讹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以讹传讹yǐ é chuán é
truyền bá sai sự thật; ngày càng bóp méo sự thật; chồng chất sai lầm (thành ngữ)