Kết quả tra từ “以泪洗面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以泪洗面yǐ lèi xǐ miàn
rửa mặt bằng nước mắt (thành ngữ)