Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “付费”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
付费fù fèi

trả tiền; chi trả chi phí

Cụm từ
付费墙fù fèi qiáng

(tin học) tường phí (từ mượn)

Cụm từ
点击付费广告diǎn jī fù fèi guǎng gào

quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp

Cụm từ
对方付费电话duì fāng fù fèi diàn huà

cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ