Kết quả tra từ “从来没有”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从来没有cóng lái méi yǒu
chưa từng có; chưa bao giờ có; (trước động từ) chưa từng