Kết quả tra từ “人儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人儿rén r
tượng nhỏ
面人儿miàn rén r
tượng bột mì
认人儿rèn rén r
biến thể er hoá của 認人|认人[ren4 ren2]