Kết quả tra từ “人事部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人事部rén shì bù
văn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)
人事部门rén shì bù mén
văn phòng nhân sự