Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人事部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
人事部
rén shì bù

văn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)

Cụm từ
人事部门
rén shì bù mén

văn phòng nhân sự

Cụm từ