Kết quả tra từ “亹”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亹wěi
quyết tâm
亹mén
đèo núi; hẻm núi (cổ)
亹亹不倦wěi wěi bù juàn
không ngừng nghỉ
亹亹wěi wěi
một cách siêng năng; không ngừng; tiến lên phía trước mạnh mẽ