Kết quả tra từ “亲们”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲们qīn men
các thân yêu; người hâm mộ; người theo dõi; cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们