Kết quả tra từ “交际花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交际花jiāo jì huā
người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ