Kết quả tra từ “交通堵塞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通堵塞jiāo tōng dǔ sè
kẹt đường; tắc nghẽn giao thông