Kết quả tra từ “交管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交管jiāo guǎn
kiểm soát giao thông
交管所jiāo guǎn suǒ
Sở quản lý xe cộ (viết tắt của 公安局交通管理局車輛管理所|公安局交通管理局车辆管理所)