Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “五毛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
五毛wǔ máo

năm mươi xu (0,5 RMB); (nghĩa bóng) số tiền nhỏ mọn; (viết tắt của 五毛黨|五毛党[wu3 mao2 dang3]) người bình luận thuê trên Internet

Viết tắt
五毛党wǔ máo dǎng

đảng năm mươi xu (người được cho là truyền tải tuyên truyền của chính phủ trên các trang mạng)

Cụm từ
五毛特效wǔ máo tè xiào

hiệu ứng đặc biệt kinh phí thấp đáng cười

Cụm từ