Kết quả tra từ “云雾径迹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云雾径迹yún wù jìng jì
vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)