Kết quả tra từ “云石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云石yún shí
đá cẩm thạch
云石斑鸭yún shí bān yā
(loài chim ở Trung Quốc) vịt cẩm thạch (Marmaronetta angustirostris)
白云石bái yún shí
đá dolomit