Kết quả tra từ “乱葬岗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱葬岗luàn zàng gǎng
mồ chôn không đánh dấu; nghĩa địa hoang; mộ chôn tập thể