Kết quả tra từ “书法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书法shū fǎ
thư pháp; chữ viết; tài viết chữ
书法家shū fǎ jiā
nhà thư pháp