Kết quả tra từ “乡巴佬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乡巴佬xiāng bā lǎo
(miệt thị) người nhà quê; quê mùa; thô kệch