Kết quả tra từ “习大大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
习大大Xí dà dà
Bác Tập, biệt danh của Tập Cận Bình 習近平|习近平[Xi2 Jin4 ping2]