Kết quả cho “乜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 乜斜[mie1xie5]; (tiếng Quảng Đông) gì?
họ [Nie4]
gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])
nheo mắt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 乜斜[mie1xie5]; (tiếng Quảng Đông) gì?
họ [Nie4]
gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])
nheo mắt