Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
miē

dùng trong 乜斜[mie1xie5]; (tiếng Quảng Đông) gì?

Từ vựng
Niè

họ [Nie4]

Từ vựng
乜斜miē xie

nheo mắt

Cụm từ
乜嘢miē yě

gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])

Cụm từ