Kết quả tra từ “乔答摩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乔答摩Qiáo dā mó
Gautama, họ của Tất-đạt-đa, Đức Phật lịch sử