Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乌拉尔山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乌拉尔山Wū lā ěr shān

dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á

Cụm từ
乌拉尔山脉Wū lā ěr Shān mài

dãy núi Ural

Cụm từ