Kết quả tra từ “乌拉尔山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌拉尔山Wū lā ěr shān
dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á
乌拉尔山脉Wū lā ěr Shān mài
dãy núi Ural