Kết quả tra từ “举棋不定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举棋不定jǔ qí bù dìng
do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ