Kết quả cho “临城”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp