Kết quả tra từ “临城”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临城Lín chéng
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
临城县Lín chéng xiàn
huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
兵临城下bīng lín chéng xià
binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp