Kết quả tra từ “串戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串戏chuàn xì
diễn trong một vở kịch; (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp