Kết quả tra từ “中美”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中美Zhōng Měi
Trung-Mỹ
中美洲Zhōng Měi zhōu
Trung Mỹ
中美文化研究中心Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ