Kết quả tra từ “中焦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中焦zhōng jiāo
(Đông y) trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày)