Kết quả tra từ “中日韩统一表意文字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中日韩统一表意文字Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì
chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan