Kết quả tra từ “中国北方工业公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国北方工业公司Zhōng guó Běi fāng Gōng yè Gōng sī
Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)