Kết quả tra từ “中俄边界协议”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中俄边界协议Zhōng É biān jiè xié yì
Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991