Kết quả tra từ “个税”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个税gè shuì
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 個人所得稅|个人所得税)