Kết quả tra từ “个体户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个体户gè tǐ hù
tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)