Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chéng

phó

Từ vựng
丞相chéng xiàng

đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau); thủ tướng

Cụm từ
杨丞琳Yáng Chéng lín

Dương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài Loan

Cụm từ