Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “东辽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
东辽
Dōng liáo

huyện Dongliao ở Liaoyuan 遼源|辽源, Jilin

Cụm từ
东辽县
Dōng liáo xiàn

huyện Dongliao ở Liaoyuan 遼源|辽源, Jilin

Cụm từ