Kết quả tra từ “专一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专一zhuān yī
chuyên tâm; tập trung
生物专一性shēng wù zhuān yī xìng
tính đặc hiệu sinh học