Kết quả tra từ “与全世界为敌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与全世界为敌yǔ quán shì jiè wéi dí
(thành ngữ) đối đầu với cả thế giới