Kết quả tra từ “不首先使用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不首先使用bù shǒu xiān shǐ yòng
không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân); NFU