Kết quả tra từ “不随意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不随意bù suí yì
không có ý thức; không tự nguyện
不随意肌bù suí yì jī
cơ không tự chủ