Kết quả tra từ “不长眼睛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不长眼睛bù zhǎng yǎn jing
xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]