Kết quả tra từ “不识一丁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识一丁bù shí yī dīng
mù chữ hoàn toàn; không biết đọc những chữ đơn giản nhất