Kết quả tra từ “不自在”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不自在bù zì zai
bất an; không thoải mái
找不自在zhǎo bù zì zai
chuốc lấy rắc rối; tự rước họa vào thân